TẢI BROCHURE

MAZDA VIỆT NAM

Năm 2011, Thaco hợp tác với tập đoàn Mazda Nhật Bản xây dựng nhà máy sản xuất và lắp ráp xe Mazda tại khu Kinh tế mở Chu Lai, Quảng Nam với công suất 10.000 xe/năm

CÁC PHIÊN BẢN & THÔNG SỐ MAZDA CX-5

Giới thiệu về các phiên bản và thông số cụ thể

CÁC PHIÊN BẢN CỦA MAZDA CX-5

KÍCH THƯỚC - KHỐI LƯỢNG

Kích thước tổng thể 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm) 4,590 x 1,845 x 1,680 (mm)
Chiều dài cơ sở 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm) 2,700 (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m) 5.50 (m)
Khoảng sáng gầm xe 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm) 200 (mm)
Khối lượng không tải 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,550 (kg) 1,630 (kg) 1,630 (kg)
Khối lượng toàn tải 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,000 (kg) 2,080 (kg) 2,080 (kg)
Thể tích khoang hành lý 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L) 442 (L)
Dung tích thùng nhiên liệu 56 (L) 56 (L) 56 (L) 56 (L) 56 (L) 58 (L) 58 (L)

ĐỘNG CƠ - HỘP SỐ

Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L SkyActiv-G 2.5L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh 1,998 (cc) 1,998 (cc) 1,998 (cc) 1,998 (cc) 1,998 (cc) 2,488 (cc) 2,488 (cc)
Công suất tối đa 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 154/6,000 (Hp/rpm) 188/6,000 (Hp/rpm) 188/6000 (Hp/rpm)
Mô men xoắn cực đại 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 200/4,000 (Nm/rpm) 252/4,000 (Nm/rpm) 252/4,000 (Nm/rpm)
Hộp số Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT Tự động 6 cấp / 6 AT
Chế độ thể thao
Hệ thống kiểm soát gia tốc (GVC) GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus GVC Plus
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh

KHUNG GẦM

Hệ thống treo trước Mc Pherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts McPherson / McPherson Struts
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link Liên kết đa điểm / Multi-link
Hệ thống dẫn động Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD Cầu trước / FWD 2 Cầu / AWD 2 Cầu / AWD
Hệ thống phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Hệ thống trợ lực lái Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering Tay lái trợ lực điện / Electric Power-Assisted Steering
Kích thước lốp xe 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19 225/55 R19
Đường kính mâm xe Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel Mâm hợp kim 19" / 19" alloy wheel

NGOẠI THẤT

Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED LED LED
Đèn chiếu xa LED LED LED LED LED LED LED
Đèn LED chạy ban ngày
Đèn trước tự động Bật/Tắt
Đèn trước tự động cân bằng góc chiếu
Gương chiếu hậu ngoài gập điện/chỉnh điện
Sấy gương Sấy gương Sấy gương Sấy gương Sấy gương
Chức năng gạt mưa tự động
Cụm đèn sau dạng LED
Cửa sổ trời
Ống xả kép

NỘI THẤT

Chất liệu nội thất (Da) Da Da Da Da Da Nappa Da Da Nappa
Ghế lái điều chỉnh điện
Ghế lái có nhớ vị trí
Ghế phụ điều chỉnh điện
DVD player
Màn hình cảm ứng 8" 8" 8" 8" 8" 8" 8"
Kết nối AUX, USB, bluetooth
Số loa 6 6 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose 10 loa Bose
Lẫy chuyển số
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Khởi động bằng nút bấm
Ga tự động
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ chỉnh điện
Gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động
Tràn viền Tràn viền Tràn viền Tràn viền Tràn viền
Màn hình hiển thị tốc độ HUD
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện
Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau
Tựa tay hàng ghế sau
Tựa tay ghế sau tích hợp cổng USB
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40 Hàng ghế sau gập 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4 Hàng ghế sau gập tỉ lệ 4:2:4

AN TOÀN

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA
Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống cân bằng điện tử DSC
Hệ thống kiểm soát lực kéo chống trượt TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Mã hóa chống sao chép chìa khóa
Cảnh báo chống trộm
Camera lùi
Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360
Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau
Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước
Camera quan sát 360 độ
Cảnh báo thắt dây an toàn

MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (L/100KM)

Trong đô thị 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 8,6 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 10,27 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010008-00) 10,27 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010017-00)
Ngoài đô thị 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 6,1 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 6,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010008-00) 6,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010017-00)
Kết hợp 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010009-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010010-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010018-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010016-00) 7,0 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010007-00) 8,04 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010008-00) 8,04 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDR/010017-00)

I-ACTIVSENSE

Hệ thống mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái AFS
Hệ thống tự động điều chỉnh chế độ đèn chiếu xa HBC
Hệ thống đèn thích ứng thông minh ALH
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
Cảnh báo chệch làn LDW
Hỗ trợ giữ làn LAS
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía trước)
Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố (phía sau)
Hỗ trợ phanh thông minh SBS
Hệ thống điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC Chỉ điều khiển hành trình MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go MRCC Stop & Go
Hệ thống nhắc nhở người lái tập trung DAA
Hệ thống cảnh báo điểm mù BSM

Thông tin & hình ảnh chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi so với sản phẩm thực tế. Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin.

BÁO GIÁ CHI TIẾT XE MAZDA CX-5

MUA XE

GIÁ XE

BẢNG GIÁ XE MAZDA THEO TỪNG PHIÊN BẢN

TÌM ĐẠI LÝ

TÌM ĐẠI LÝ, SHOWROOM GẦN BẠN NHẤT

ƯU ĐÃI

XEM CÁC CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI TRONG THÁNG

TẢI BROCHURE

TẢI BROCHURE CỦA XE NEW MAZDA CX-5